xó ró
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thu mình lại, co rúm người vì sợ hãi hoặc thiếu tự tin: "xó ró" mô tả trạng thái cơ thể hoặc tâm lý khi một người cảm thấy lo lắng, nhút nhát, hoặc sợ hãi, khiến họ có xu hướng thu nhỏ bản thân, tránh thu hút sự chú ý.
- Nhỏ bé, yếu ớt, không đáng kể: "xó ró" cũng có thể chỉ sự vật hoặc con người có kích thước nhỏ, tầm thường, hoặc ở vị trí khiêm tốn, kém quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé xó ró trong góc phòng khi bị mắng. (Cậu bé co rúm người lại vì sợ hãi khi bị khiển trách.)
- Chị ấy xó ró ngồi ở cuối bàn, không dám nói gì. (Chị ấy thu mình ở vị trí khuất, thiếu tự tin khi tham gia cuộc họp.)
- Cái cây xó ró mọc giữa đám cỏ dại. (Cái cây nhỏ bé, yếu ớt mọc lẫn trong đám cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xó ró trong lòng": cảm giác tự ti, e dè, không dám bộc lộ bản thân.
- Anh ta xó ró trong lòng, chẳng dám ngỏ lời với cô ấy. (Anh ta tự ti, thu mình lại vì sợ bị từ chối.)
"xó ró như con chuột nhắt": so sánh với hình ảnh nhỏ bé, rụt rè.
- Cô bé xó ró như con chuột nhắt khi bước vào phòng họp đông người. (Cô bé tỏ ra nhút nhát, rụt rè trước đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Rúm ró (tính từ): co lại, nhăn nhúm, thường chỉ trạng thái vật lý hoặc tâm lý tương tự.
- Tờ giấy bị rúm ró sau cơn mưa. (Tờ giấy nhăn nhúm, co lại.)
- Xo ro (tính từ): từ láy biến thể, mang nghĩa tương tự "xó ró" nhưng nhấn mạnh hơn về sự rụt rè.
- Nó xo ro một góc, không dám nhìn ai. (Nó thu mình lại, sợ sệt.)
Từ đồng nghĩa
- Rụt rè: thiếu tự tin, ngại ngùng trong hành động hoặc lời nói.
- Nhút nhát: sợ sệt, không dám đối mặt với tình huống mới hoặc người lạ.
- Thu mình: co rút cơ thể hoặc tinh thần lại để tránh sự chú ý.
Thành ngữ liên quan
- Xó ró như mèo con: so sánh với hình ảnh chú mèo nhỏ, yếu ớt, rụt rè.
- Cô ấy xó ró như mèo con khi lần đầu gặp gia đình bạn trai. (Cô ấy rất nhút nhát, thu mình lại vì ngượng ngùng.)